pelvic fin

pelvic fin

A fish uses its pelvic fins to steer around a coral reef.

Định nghĩa

Danh từ: Vây bụng (ở ): Một trong hai vây nằmphần bụng của , gắn với xương chậu. Chúng giúp kiểm soát hướng di chuyển, tương ứng với chi sau của động vật xương sống trên cạn.

dụ sử dụng
  • (Vây bụng giúp ổn định rẽ trong nước.)
  • (Hầu hết đều một cặp vây bụng nằmmặt dưới cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pelvic fin rays": Các tia vây bụng, các cấu trúc xương hoặc sụn nâng đỡ vây.
    • The pelvic fin rays are often used to identify fish species. (Các tia vây bụng thường được dùng để xác định loài .)
  • "Pelvic fin spine": Gai vây bụng, một cấu trúc cứngmột số loài .
    • Some catfish have a sharp pelvic fin spine for defense. (Một số loài da trơn gai vây bụng sắc nhọn để tự vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pelvic (tính từ): thuộc về xương chậu hoặc vùng chậu.
    • The pelvic region of the fish is located near the tail. (Vùng chậu của nằm gần đuôi.)
  • Fin (danh từ): vây (nói chung), như vây lưng, vây đuôi, vây ngực.
    • The dorsal fin is different from the pelvic fin in function. (Vây lưng khác với vây bụng về chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventral fin: vây bụng (một thuật ngữ khác ít phổ biến hơn, nhưng cùng nghĩa).
    • The ventral fin is another name for the pelvic fin. (Vây bụng một tên gọi khác của vây bụng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pelvic fin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pelvic fin".